Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コンドロイチン硫酸
[Lưu Toan]
コンドロイチンりゅうさん
🔊
Danh từ chung
chondroitin sulfate
Hán tự
硫
Lưu
lưu huỳnh
酸
Toan
axit; chua