Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コンドラチエフのサイクル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Kinh tế học
chu kỳ Kondratiev