コンサル
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tư vấn; cố vấn
🔗 コンサルティング; コンサルタント
Danh từ chung
lãnh sự
🔗 領事
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tư vấn; cố vấn
🔗 コンサルティング; コンサルタント
Danh từ chung
lãnh sự
🔗 領事