Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コンゴ
🔊
Danh từ chung
Congo
Từ liên quan đến コンゴ
コンゴ民主共和国
コンゴみんしゅきょうわこく
Cộng hòa Dân chủ Congo
ザイール
Zaire