コンコーダンス
コンコルダンス

Danh từ chung

bảng đối chiếu

JP: 頭韻とういんれい収集しゅうしゅうするために、シェークスピア・コンコーダンスを調しらべた。

VI: Tôi đã nghiên cứu Shakespeare Concordance để thu thập các ví dụ về vần đầu.