コンコルド効果 [Hiệu Quả]
コンコルドこうか
Danh từ chung
ngụy biện Concorde; hiệu ứng Concorde; ngụy biện chi phí chìm
Danh từ chung
ngụy biện Concorde; hiệu ứng Concorde; ngụy biện chi phí chìm