コンゲージメント
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
kết hợp và gắn kết
kiềm chế và gắn kết (trong quan hệ ngoại giao)
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
kết hợp và gắn kết
kiềm chế và gắn kết (trong quan hệ ngoại giao)