コンクリートブロック
コンクリート・ブロック
Danh từ chung
gạch bê tông
JP: 手押し車を上手に使って、コンクリートブロックを運んでいる。
VI: Anh ấy đang khéo léo sử dụng xe đẩy để chuyển các khối bê tông.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はハンマーでコンクリートブロックを粉々にした。
Anh ấy đã đập nát một khối bê tông bằng búa.