コンクリートジャングル
コンクリート・ジャングル

Danh từ chung

rừng bê tông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もし建物たてものこわしが無制限むせいげんおこなわれるなら、うつくしいまちたんなるコンクリート・ジャングルになる危険きけんがあるのである。
Nếu việc phá dỡ các tòa nhà được tiến hành không giới hạn, có nguy cơ thành phố xinh đẹp này sẽ trở thành một khu rừng bê tông.