Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コロンビア人
[Nhân]
コロンビアじん
🔊
Danh từ chung
người Colombia
Hán tự
人
Nhân
người