コロナ疲れ [Bì]
コロナづかれ
Danh từ chung
mệt mỏi vì đối phó với đại dịch COVID-19; mệt mỏi vì đại dịch
Danh từ chung
mệt mỏi vì đối phó với đại dịch COVID-19; mệt mỏi vì đại dịch