Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コルチゾール
🔊
Danh từ chung
cortisol
🔗 ヒドロコルチゾン
Từ liên quan đến コルチゾール
ヒドロコルチゾン
hydrocortisone