Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コルク形成層
[Hình Thành Tằng]
コルクけいせいそう
🔊
Danh từ chung
tầng sinh cork
Hán tự
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn