Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コラム子
[Tử]
コラムし
🔊
Danh từ chung
nhà báo nam
Hán tự
子
Tử
trẻ em