コミ障 [Chướng]
コミしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
kém giao tiếp; không hòa đồng
🔗 コミュニケーション障害
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
kém giao tiếp; không hòa đồng
🔗 コミュニケーション障害