コミュ力 [Lực]
コミュりょく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kỹ năng giao tiếp
🔗 コミュニケーション能力
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
コミュ力たけぇな。
Kỹ năng giao tiếp của bạn thật tuyệt.