コミュニケーション能力 [Năng Lực]

コミュニケーションのうりょく

Danh từ chung

kỹ năng giao tiếp; khả năng giao tiếp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コミュニケーション能力のうりょくたかいですね。
Bạn có kỹ năng giao tiếp rất tốt.