コミックマーケット
コミック・マーケット

Danh từ chung

Chợ Truyện tranh (hội chợ truyện tranh tự xuất bản bán niên); comiket

Danh từ chung

thị trường truyện tranh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コミックマーケット67にてコピーほん販売はんばい無事ぶじ完売かんばいしたので製本せいほんしました。
Tại Comic Market 67, sách photo đã được bán hết nên đã tiến hành đóng sách.