コマ撮り [Toát]
こま撮り [Toát]
齣撮り [Xuất Toát]
コマどり
– こま撮り・齣撮り
こまどり
– こま撮り・齣撮り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi hình từng khung hình (hoạt hình); chuyển động dừng