Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コマ収差
[Thu Sai]
コマしゅうさ
🔊
Danh từ chung
quang sai coma; coma
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối