Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コマンド行
[Hành]
コマンドぎょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dòng lệnh
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng