コブ付き [Phó]

こぶ付き [Phó]

瘤つき [Lựu]

瘤付き [Lựu Phó]

こぶつき
コブつき

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

có con từ mối quan hệ trước (khi tái hôn)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dẫn theo con; đi cùng con