コピペ
こぴぺ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt

sao chép và dán

🔗 コピーアンドペースト

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng trên Internet

văn bản sao chép trên mạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

歌詞かしつかったがコピペできない。
Tôi đã tìm thấy lời bài hát nhưng không thể sao chép được.
トムって、コピペが上手うまいのよ。
Tom rất giỏi sao chép và dán.
トムはウィキペディアからのコピペでレポートを仕上しあげた。
Tom đã viết bản báo cáo bằng cách copy nguyên xi từ Wikipedia.
きみ、このレポート、コピペしたよね?もうネタはがってるんだよ。
Cậu đã sao chép báo cáo này phải không? Đề tài này đã cũ rồi.