Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コバルト60
コバルト六〇
[Lục 〇]
コバルトろくじゅう
🔊
Danh từ chung
cobalt-60
Hán tự
六
Lục
sáu