コニャック
Danh từ chung
rượu cognac
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
コニャックは飲まないんだ。
Tôi không uống Cognac.
彼にコニャックを持っていったの?
Bạn đã mang rượu Cognac cho anh ấy chưa?