ココレッチ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
kokoretsi (món ăn truyền thống Hy Lạp)
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
kokoretsi (món ăn truyền thống Hy Lạp)