コウモリ外交 [Ngoại Giao]
コウモリがいこう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngoại giao cơ hội; ngoại giao hai mặt
🔗 蝙蝠
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngoại giao cơ hội; ngoại giao hai mặt
🔗 蝙蝠