Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲーム障害
[Chướng Hại]
ゲームしょうがい
🔊
Danh từ chung
rối loạn chơi game
Hán tự
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích