ゲーム性 [Tính]
ゲームせい
Danh từ chung
tính chơi được
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このゲームには物語性があって、小説を読んでいる気分になる。
Trò chơi này có tính chất câu chuyện, khiến tôi cảm thấy như đang đọc một cuốn tiểu thuyết.