ゲーム化 [Hóa]

ゲームか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chuyển thể phim, truyện tranh, v.v. thành trò chơi (máy tính)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

gamification