ゲン直し [Trực]
験直し [Nghiệm Trực]
げん直し [Trực]
ゲンなおし
– 験直し・げん直し
げんなおし
– 験直し・げん直し
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cải thiện vận may
🔗 縁起直し