Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲノム倍加
[Bội Gia]
ゲノムばいか
🔊
Danh từ chung
nhân đôi bộ gen
Hán tự
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm