Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲシュタルト心理学
[Tâm Lý Học]
ゲシュタルトしんりがく
🔊
Danh từ chung
tâm lý học Gestalt
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học