Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケーマン諸島
[Chư Đảo]
ケーマンしょとう
🔊
Danh từ chung
Cayman (quần đảo)
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
島
Đảo
đảo
Từ liên quan đến ケーマン諸島
カイマン
cá sấu caiman