ケーブルタイ
ケーブル・タイ
Danh từ chung
dây rút
🔗 結束バンド
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムがケーブルタイをワンパック買ったよ。
Tom đã mua một gói dây buộc cáp.