Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケルト人
[Nhân]
ケルトじん
🔊
Danh từ chung
người Celt
Hán tự
人
Nhân
người