Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケミスト
🔊
Danh từ chung
nhà hóa học
Từ liên quan đến ケミスト
化学者
かがくしゃ
nhà hóa học