Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケフェウス座
[Tọa]
ケフェウスざ
🔊
Danh từ chung
chòm sao Cepheus
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi