ケバブ
カバブ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
kebab
🔗 ドネルケバブ; シシカバブ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ケバブを二十個注文しよう!
Đặt hai mươi cái kebab nào!