ケツが青い [Thanh]
尻が青い [Khào Thanh]
ケツがあおい
– 尻が青い
けつがあおい
– 尻が青い
しりがあおい
– 尻が青い
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thành ngữ
📝 từ sắc xanh của mông trẻ em
non nớt; thiếu kinh nghiệm