Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケチュア族
[Tộc]
ケチュアぞく
🔊
Danh từ chung
người Quechua
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình