グーグー
ぐーぐー

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ngáy

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

gầm gừ

JP:なかがグーグーっている。

VI: Bụng tôi đang kêu cồn cào.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会議かいぎちゅうにおなかがグーグーっちゃってこまっちゃったよ。
Trong cuộc họp, tôi đã rất khó xử vì bụng kêu o o.