グローブボックス
グローブ・ボックス

Danh từ chung

hộp găng tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは地図ちずたたみ、グローブボックスにもどした。
Tom gấp bản đồ lại và để vào hộp đựng găng tay.
トムはくるまのグローブボックスに双眼鏡そうがんきょうれている。
Tom để ống nhòm trong hộc đựng đồ của xe.