グローカル化 [Hóa]
グローカルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
toàn cầu hóa địa phương
🔗 グローカル
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
toàn cầu hóa địa phương
🔗 グローカル