Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グレー水素
[Thủy Tố]
グレーすいそ
🔊
Danh từ chung
hydro xám
Hán tự
水
Thủy
nước
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy