Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グループ解除
[Giải Trừ]
グループかいじょ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
hủy nhóm
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
除
Trừ
loại bỏ; trừ