グループ化 [Hóa]
グループか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
nhóm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
nhóm