グループ会社 [Hội Xã]
グループがいしゃ
Danh từ chung
tập đoàn; doanh nghiệp nhóm; công ty nhóm; công ty liên kết
Danh từ chung
tập đoàn; doanh nghiệp nhóm; công ty nhóm; công ty liên kết