Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グル
🔊
Danh từ chung
guru
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私
わたし
はインドのグルに
会
あ
う
約束
やくそく
があります。
Tôi có hẹn gặp một guru ở Ấn Độ.
Xem thêm