グリー

Danh từ chung

vui vẻ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

グリークラブにはいるつもりなの?
Bạn định gia nhập câu lạc bộ hát Gréc không?
わたしはグリークラブのメンバーです。
Tôi là thành viên của câu lạc bộ hát.
グリーティングカードって、ネットでうの?
Bạn có mua thiệp chúc mừng qua mạng không?